Kết quả XS Max 3D thứ 2

Kết quả kỳ #1046 ngày 23/02/2026
G.1 251 888
G.2 369 372 507 138
G.3 300 712 558 008 641 152
KK 033 854 896 186 844 788 082 880

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự


QUẢNG CÁO

Tin tài trợ
Kết quả kỳ #1043 ngày 16/02/2026
G.1 044 008
G.2 724 014 223 706
G.3 416 645 388 876 390 300
KK 363 775 594 629 128 594 510 057

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1040 ngày 09/02/2026
G.1 292 786
G.2 754 708 822 465
G.3 632 154 529 292 547 415
KK 620 137 713 288 552 239 680 251

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1037 ngày 02/02/2026
G.1 582 446
G.2 202 039 013 226
G.3 801 928 859 802 304 535
KK 006 194 310 107 968 496 992 519

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1034 ngày 26/01/2026
G.1 387 105
G.2 761 101 691 797
G.3 228 757 159 887 317 665
KK 523 953 890 667 784 618 057 482

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1031 ngày 19/01/2026
G.1 970 565
G.2 027 874 783 830
G.3 274 003 397 905 241 094
KK 298 317 857 824 003 435 490 967

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1028 ngày 12/01/2026
G.1 215 039
G.2 339 588 268 942
G.3 714 714 277 155 660 394
KK 757 987 734 288 350 885 108 770

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1025 ngày 05/01/2026
G.1 862 671
G.2 006 651 760 747
G.3 026 320 756 277 746 194
KK 810 507 375 583 098 952 770 690

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1022 ngày 29/12/2025
G.1 401 220
G.2 534 460 914 127
G.3 063 632 607 919 036 297
KK 690 815 639 664 158 138 554 323

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1019 ngày 22/12/2025
G.1 973 492
G.2 190 025 071 024
G.3 720 676 842 756 700 482
KK 608 880 937 216 335 176 647 130

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1016 ngày 15/12/2025
G.1 977 802
G.2 621 016 804 919
G.3 659 956 785 457 403 518
KK 349 439 381 906 969 003 088 889

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1013 ngày 08/12/2025
G.1 409 280
G.2 445 080 564 310
G.3 440 337 900 720 511 380
KK 237 213 845 224 223 082 267 692

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1010 ngày 01/12/2025
G.1 552 483
G.2 163 086 616 262
G.3 367 775 811 179 506 026
KK 974 400 041 803 208 148 226 331

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D

  1. Lịch mở thưởng
    • Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
a. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D cơ bản:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số 1.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số 350.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số 210.000
Giải Khuyến khích Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số 100.000
b. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D+:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất/ĐB Trùng hai số quay thưởng giải Nhất 1.000.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì 40.000.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba 10.000.000
Giải Tư Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích 5.000.000
Giải Năm Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích 1.000.000
Giải Sáu Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ 150.000
Giải Bảy Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ 40.000