XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 85 | 56 |
| G.7 | 142 | 086 | 573 |
| G.6 | 4886 2588 1496 | 1358 9492 6140 | 0402 5439 4259 |
| G.5 | 9975 | 5302 | 6662 |
| G.4 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 |
| G.3 | 42956 47785 | 95823 83225 | 88586 14870 |
| G.2 | 66314 | 17611 | 71883 |
| G.1 | 29077 | 92353 | 47685 |
| G.ĐB | 393151 | 099520 | 304497 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 18, 14 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 53, 56, 51 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 75, 78, 77 |
| 8 | 86, 88, 85 |
| 9 | 96 |
Loto Bình Định Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 21, 23, 25, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 86, 82 |
| 9 | 92, 93 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 26/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 22, 26, 20, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 86, 83, 85 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung Thứ 5:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 89 |
| G.7 | 598 | 058 |
| G.6 | 1633 7722 1737 | 5339 3399 0426 |
| G.5 | 9616 | 2589 |
| G.4 | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 | 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 |
| G.3 | 38933 07099 | 22910 55986 |
| G.2 | 41085 | 35117 |
| G.1 | 99725 | 77855 |
| G.ĐB | 203857 | 551175 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 22, 24, 24, 25 |
| 3 | 33, 37, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 10, 17 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 89, 89, 86 |
| 9 | 99, 90 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung Thứ 4:
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 18 |
| G.7 | 464 | 333 |
| G.6 | 1159 3559 8231 | 1969 4927 6061 |
| G.5 | 3507 | 3697 |
| G.4 | 45143 21174 53250 29218 85315 16709 75256 | 42194 34921 03501 08022 48984 56252 22028 |
| G.3 | 94659 12791 | 07699 38283 |
| G.2 | 19513 | 35724 |
| G.1 | 42218 | 68492 |
| G.ĐB | 539499 | 079507 |
Loto Đắk Lắk Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 18, 15, 13, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 59, 50, 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99 |
Loto Quảng Nam Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 21, 22, 28, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 97, 94, 99, 92 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 96 |
| G.7 | 422 | 211 |
| G.6 | 9042 0371 3073 | 0496 9683 6258 |
| G.5 | 5618 | 9957 |
| G.4 | 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 |
| G.3 | 44889 96126 | 59000 17917 |
| G.2 | 71354 | 64779 |
| G.1 | 46820 | 67551 |
| G.ĐB | 764064 | 071982 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 23, 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 63, 69, 64 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 91 |
Loto Huế Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 57, 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 85, 82 |
| 9 | 96, 96, 94, 93 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 38 | 66 |
| G.7 | 701 | 096 | 718 |
| G.6 | 3538 6954 0770 | 0705 2280 8076 | 4674 7324 0748 |
| G.5 | 1866 | 9558 | 2226 |
| G.4 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 | 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| G.3 | 93977 62834 | 83931 71242 | 18465 87235 |
| G.2 | 42532 | 37036 | 00209 |
| G.1 | 38222 | 86927 | 87778 |
| G.ĐB | 575533 | 184099 | 541580 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 38, 34, 32, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 70, 76, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 38, 31, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 80, 89 |
| 9 | 96, 99 |
Loto Huế Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 74, 75, 78 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 43 | 79 |
| G.7 | 889 | 368 | 776 |
| G.6 | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| G.5 | 8843 | 1867 | 8922 |
| G.4 | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| G.3 | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| G.2 | 23801 | 58079 | 38566 |
| G.1 | 66618 | 31902 | 10992 |
| G.ĐB | 805092 | 920487 | 444375 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 45, 43, 47 |
| 5 | 58, 53, 54, 55 |
| 6 | 69, 62, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 99, 92 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 02 |
| 1 | 18, 17, 14 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 67, 64, 64 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20, 22, 25, 25, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 79, 76, 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 90, 92 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 21 |
| G.7 | 833 | 319 |
| G.6 | 0515 5541 9919 | 5380 7332 9821 |
| G.5 | 4915 | 5150 |
| G.4 | 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 | 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 |
| G.3 | 47710 15687 | 95891 32879 |
| G.2 | 24390 | 68368 |
| G.1 | 70731 | 64662 |
| G.ĐB | 532343 | 767198 |
Loto Gia Lai Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 19, 15, 10 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | 48, 41, 46, 43 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 90 |
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 63, 68, 62 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 80, 83, 80 |
| 9 | 94, 91, 98 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung
XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - SXMT - KQXSMT - Kết quả được trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
Hôm nay, Thứ Năm ngày 26/02/2026, Xổ số Miền Trung (XSMT) sẽ được mở thưởng với 3 đài: Bình Định (XSBDI), Quảng Bình (XSQB), Quảng Trị (XSQT).
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
