Kết quả XS Max 3D thứ 4

Kết quả kỳ #1047 ngày 25/02/2026
G.1 787 651
G.2 355 426 930 736
G.3 952 495 016 169 591 549
KK 506 941 228 899 684 242 509 564

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự


QUẢNG CÁO

Tin tài trợ
Kết quả kỳ #1044 ngày 18/02/2026
G.1 044 008
G.2 724 014 223 706
G.3 416 645 388 876 390 300
KK 363 775 594 629 128 594 510 057

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1041 ngày 11/02/2026
G.1 049 834
G.2 785 834 138 491
G.3 464 171 471 242 377 530
KK 267 213 620 784 696 759 606 904

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1038 ngày 04/02/2026
G.1 536 016
G.2 939 288 055 534
G.3 990 147 890 594 958 049
KK 344 200 124 724 004 169 186 484

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1035 ngày 28/01/2026
G.1 230 078
G.2 458 495 512 327
G.3 284 845 180 514 740 856
KK 447 526 027 534 659 949 069 787

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1032 ngày 21/01/2026
G.1 329 543
G.2 596 787 891 800
G.3 819 213 206 550 621 253
KK 944 613 750 052 138 233 549 670

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1029 ngày 14/01/2026
G.1 564 868
G.2 479 129 469 619
G.3 222 819 746 155 552 986
KK 236 186 054 452 386 667 168 385

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1026 ngày 07/01/2026
G.1 454 459
G.2 691 416 897 741
G.3 868 965 785 869 872 207
KK 269 945 606 403 071 958 476 171

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1023 ngày 31/12/2025
G.1 098 906
G.2 903 722 209 638
G.3 489 366 631 431 360 574
KK 774 622 422 769 843 815 007 599

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1020 ngày 24/12/2025
G.1 386 744
G.2 752 672 688 395
G.3 885 288 255 711 224 658
KK 541 687 941 318 005 677 879 141

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1017 ngày 17/12/2025
G.1 743 340
G.2 783 711 294 095
G.3 747 363 257 095 366 028
KK 297 628 442 330 415 088 396 971

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1014 ngày 10/12/2025
G.1 077 403
G.2 037 111 437 793
G.3 205 931 266 455 936 459
KK 995 228 886 661 215 387 618 027

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Kết quả kỳ #1011 ngày 03/12/2025
G.1 887 163
G.2 751 123 545 161
G.3 438 813 929 984 033 924
KK 085 957 274 772 892 333 849 532

Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D

  1. Lịch mở thưởng
    • Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
a. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D cơ bản:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số 1.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số 350.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số 210.000
Giải Khuyến khích Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số 100.000
b. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D+:
Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Nhất/ĐB Trùng hai số quay thưởng giải Nhất 1.000.000.000
Giải Nhì Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì 40.000.000
Giải Ba Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba 10.000.000
Giải Tư Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích 5.000.000
Giải Năm Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích 1.000.000
Giải Sáu Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ 150.000
Giải Bảy Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ 40.000