Tường thuật trực tiếp KQXS miền Nam lúc 16h15 Tại đây
XSMT Thứ 4 - Xổ số miền Trung Thứ 4
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 89 |
| G.7 | 598 | 058 |
| G.6 | 1633 7722 1737 | 5339 3399 0426 |
| G.5 | 9616 | 2589 |
| G.4 | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 | 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 |
| G.3 | 38933 07099 | 22910 55986 |
| G.2 | 41085 | 35117 |
| G.1 | 99725 | 77855 |
| G.ĐB | 203857 | 551175 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 22, 24, 24, 25 |
| 3 | 33, 37, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 99 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 25/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 10, 17 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 89, 89, 86 |
| 9 | 99, 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 80 |
| G.7 | 192 | 698 |
| G.6 | 7608 6906 5462 | 9542 2991 3754 |
| G.5 | 9761 | 2774 |
| G.4 | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
| G.3 | 70682 98633 | 52557 32419 |
| G.2 | 10974 | 20841 |
| G.1 | 76305 | 31276 |
| G.ĐB | 255685 | 843926 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 18/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 05, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 61, 65, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 98, 92, 91, 97 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 18/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 72, 76, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 91, 90, 90 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 4:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 57 |
| G.7 | 984 | 582 |
| G.6 | 1842 6507 6863 | 5271 2146 4545 |
| G.5 | 0940 | 9724 |
| G.4 | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
| G.3 | 45455 59835 | 13309 14882 |
| G.2 | 40600 | 80374 |
| G.1 | 42821 | 02802 |
| G.ĐB | 991155 | 598702 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 11/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 42, 40, 47 |
| 5 | 56, 55, 55 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 92, 96 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 11/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 09, 02, 02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 71, 77, 74 |
| 8 | 82, 85, 82 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 20 |
| G.7 | 504 | 424 |
| G.6 | 0271 8352 2835 | 9205 1526 6039 |
| G.5 | 3398 | 2857 |
| G.4 | 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| G.3 | 23459 13572 | 75369 27263 |
| G.2 | 80955 | 43483 |
| G.1 | 29220 | 27525 |
| G.ĐB | 078289 | 362103 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 04/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 35, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 59, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 87, 87, 89 |
| 9 | 98, 95, 98, 94 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 04/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 26, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 99, 95, 90 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 75 |
| G.7 | 721 | 444 |
| G.6 | 5143 1730 0209 | 5770 2444 2906 |
| G.5 | 5830 | 8344 |
| G.4 | 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| G.3 | 03877 46027 | 62805 55957 |
| G.2 | 79850 | 66454 |
| G.1 | 47601 | 29814 |
| G.ĐB | 780736 | 132521 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 28/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 30, 30, 33, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 93 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 28/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 27, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 44, 44 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 15 |
| G.7 | 589 | 765 |
| G.6 | 3674 5392 0918 | 0855 8604 6631 |
| G.5 | 1275 | 4443 |
| G.4 | 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| G.3 | 22909 31490 | 60160 80039 |
| G.2 | 41257 | 92176 |
| G.1 | 20791 | 06740 |
| G.ĐB | 470111 | 765951 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 75, 78, 78 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 97, 90, 91 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 39, 39 |
| 4 | 43, 49, 40 |
| 5 | 55, 58, 51 |
| 6 | 65, 64, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 66 |
| G.7 | 310 | 768 |
| G.6 | 2974 6022 6651 | 9774 2198 0454 |
| G.5 | 4425 | 0119 |
| G.4 | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| G.3 | 00504 43301 | 26379 13701 |
| G.2 | 39388 | 48368 |
| G.1 | 49417 | 07369 |
| G.ĐB | 126704 | 507450 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 14/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 01, 04 |
| 1 | 10, 14, 17 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 74, 79 |
| 8 | 87, 88, 88 |
| 9 | 98 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 14/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 02, 01 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 66, 68, 66, 68, 69 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 91 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 4
Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ tư hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 4 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 4 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
